Nghĩa tiếng Việt của

check in

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. làm thủ tục nhận phòng (khách sạn), làm thủ tục lên máy bay

We checked in at the airport two hours early.

Chúng tôi làm thủ tục ở sân bay sớm hai tiếng.

2. báo tin, liên lạc để cập nhật tình hình

Cấu trúc: check in (with somebody)

Check in with me when you get there.

Tới nơi thì nhắn cho mình một câu nhé.

Lưu ý: Danh từ viết 'check-in': the check-in desk (quầy làm thủ tục). Khi có nơi cụ thể: check into a hotel = nhận phòng khách sạn.

Mục từ điển mở (OVDP)

-đặt thuê (tại khách sạn) và ký sổ khi đến
đưa hành lý vào phòng kiểm tra
ghi hiện diện

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

check-in B1

noun

  1. the act of reporting your presence (as at an airport or a hotel)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.