Nghĩa tiếng Việt của
check out
1. làm thủ tục rời khách sạn hoặc nơi lưu trú
Cấu trúc: check out of a hotel · check somebody out
Guests must check out by eleven o'clock.
Khách phải làm thủ tục trả phòng trước mười một giờ.
We checked out of the resort after breakfast.
Chúng tôi làm thủ tục rời khu nghỉ dưỡng sau bữa sáng.
2. kiểm tra, xem xét hoặc xác minh xem ai/cái gì có tốt, đúng hoặc đáng tin hay không
Cấu trúc: check somebody/something out · check out a claim/story
You should check out the figures before sending the report.
Bạn nên kiểm tra các số liệu trước khi gửi báo cáo.
The police checked out the witness's account.
Cảnh sát xác minh lời kể của nhân chứng.
3. (thân mật) xem hoặc tìm hiểu một người, địa điểm hay vật vì thấy thú vị
Cấu trúc: check somebody/something out · check out a website/place
Check out the new café near the station.
Bạn thử ghé xem quán cà phê mới gần nhà ga nhé.
I checked out the course website before applying.
Tôi xem trang web khóa học trước khi nộp đơn.
Lưu ý: Check out of a hotel là trả phòng; check something out là kiểm tra/tìm hiểu. Nghĩa thân mật thường mang tính gợi ý hoặc tò mò. Danh từ checkout có thể chỉ quầy thanh toán hoặc quy trình trả phòng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
checkout B1 US /tʃˈɛkaʊt/
noun
- the act of inspecting or verifying (Synonyms: check, check-out procedure)
"they made a check of their equipment"
"the pilot ran through the check-out procedure" - a counter in a supermarket where you pay for your purchases (Synonyms: checkout counter)
- the latest time for vacating a hotel room (Synonyms: checkout time)
"the checkout here is 12 noon"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.