Nghĩa tiếng Việt của

check up on

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. kiểm tra, theo dõi (ai/cái gì) — thường là ngầm hoặc để chắc mọi việc ổn

Cấu trúc: check up on somebody/something

She checked up on her son's homework every evening.

Tối nào cô ấy cũng kiểm tra bài tập của con trai.

The manager kept checking up on us.

Quản lý cứ theo dõi, kiểm tra chúng tôi suốt.

Lưu ý: Khác 'check out' (trả phòng; xem xét ai đó) và 'check on somebody' (ghé xem ai có sao không — nhẹ nhàng, quan tâm hơn).

Mục từ điển mở (OVDP)

-kiểm tra

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. examine so as to determine accuracy, quality, or condition (Synonyms: check, look into, check out, suss out, check over, go over)
    "check the brakes"
    "Check out the engine"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.