Nghĩa tiếng Việt của

shopping centre

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. khu tập trung nhiều cửa hàng, đôi khi cùng nằm dưới một mái nhà

Cấu trúc: a shopping centre near/in the town centre · build/develop a shopping centre · go to the shopping centre

A new shopping centre is planned beside the railway station.

Một khu mua sắm mới được dự kiến xây cạnh ga đường sắt.

The village shopping centre has a pharmacy, a café and several small stores.

Khu cửa hàng của làng có một hiệu thuốc, một quán cà phê và vài cửa tiệm nhỏ.

Lưu ý: Shopping centre, thường viết shopping center trong tiếng Anh-Mỹ, là một nhóm cửa hàng được xây dựng hoặc bố trí gần nhau; chúng có thể nằm dưới một mái nhà hoặc không. Đừng đồng nhất cụm này với shopping mall, vốn thường gợi một khu mua sắm lớn có mái che.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. mercantile establishment consisting of a carefully landscaped complex of shops representing leading merchandisers; usually includes restaurants and a convenient parking area; a modern version of the traditional marketplace (Synonyms: plaza, mall, center, shopping mall, shopping center)
    "a good plaza should have a movie house"
    "they spent their weekends at the local malls"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.