Nghĩa tiếng Việt của

nerve centre

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “nerve-centre”.

1. trung tâm điều hành hoặc chỉ huy, nơi thông tin được tập trung và hoạt động được phối hợp

Cấu trúc: the nerve centre of something · a nerve centre for operations · serve as a nerve centre

The control room became the nerve centre of the emergency response.

Phòng điều khiển trở thành trung tâm chỉ huy của hoạt động ứng phó khẩn cấp.

The office serves as the nerve centre for the regional network.

Văn phòng đóng vai trò trung tâm điều phối của mạng lưới khu vực.

Lưu ý: Nerve centre là cách viết Anh-Anh; nerve center là cách viết Mỹ. Cụm này thường dùng nghĩa bóng cho nơi điều phối/kiểm soát hoạt động, chẳng hạn phòng điều hành hoặc trung tâm chỉ huy.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a cluster of nerve cells governing a specific bodily process (Synonyms: center, centre, nerve center)
    "in most people the speech center is in the left hemisphere"
  2. a center that provides information and control (Synonyms: nerve center)
    "the nerve center of the diamond industry is in Amsterdam"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.