Nghĩa tiếng Việt của
centre spread
1. trang đôi ở chính giữa một ấn phẩm đóng ghim
Cấu trúc: a magazine centre spread · appear on the centre spread · a full-colour centre spread
The magazine devoted its centre spread to the photo essay.
Tạp chí dành hai trang giữa cho phóng sự ảnh.
A map was printed across the centre spread of the guide.
Một tấm bản đồ được in tràn hai trang giữa của cuốn cẩm nang.
Lưu ý: Centre spread là hai trang đối diện ở chính giữa tạp chí hoặc sách đóng ghim, thường được dùng cho ảnh hoặc nội dung nổi bật. Trong tiếng Anh-Mỹ thường viết center spread.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the spread at the center of a magazine (Synonyms: center spread)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.