Nghĩa tiếng Việt của

nervous

Phiên âm Mỹ /ˈnɝvəs/ BrE /ˈnɜːvəs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "nervous" phát âm Mỹ /ˈnɝvəs/ Anh /ˈnɜːvəs/ — audio file: nervous.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2078) Nên nhận biết ~B2
tính từ
(thuộc) thần kinh
the nervous system — hệ thần kinh
nervous breakdown (debility, depression, exhaustion, prostraction) — sự suy nhược thần kinh
dễ bị kích thích; nóng nảy, bực dọc; hay hoảng sợ; hay lo lắng, hay bồn chồn
most of the children are nervous in the dark — hầu hết trẻ con thường hoảng sợ trong bóng tối
to feel nervous about something — cảm thấy bồn chồn lo lắng về việc gì
nervous temperament — tính nóng nảy
có dũng khí, có khí lực, mạnh mẽ
a man full of nervous energy — một người đầy nghị lực cương cường
(văn học) hùng mạnh; cô đọng, khúc chiết
nervous style — văn hùng mạnh; văn cô đọng khúc chiết

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật