Nghĩa tiếng Việt của
causes
Phiên âm Mỹ /kɑzɪz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "causes" phát âm Mỹ /kɑzɪz/ — audio file: causes.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-án lệ
sự kiện tố tụng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cause a problem; causes of disease; cause → causes
Dễ nhầm
- causes is plural noun or third-person verb; cause of is followed by the result/event
Mẫu câu giá trị
- “The report lists the main causes of the delay.” (Báo cáo liệt kê các nguyên nhân chính gây chậm trễ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật