Nghĩa tiếng Việt của

lost cause

Cụm từidiomdanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. việc vô vọng, thứ không cứu vãn nổi

Arguing with him is a lost cause.

Cãi với anh ta là chuyện vô vọng.

The project seemed a lost cause until the new engineer arrived.

Dự án tưởng chừng bỏ đi cho tới khi kỹ sư mới tới.

Lưu ý: Cảm thán quen: 'You're a lost cause!' (Thôi, bó tay với cậu!)

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
sự nghiệp chắc chắn thất bại

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a defeated cause or a cause for which defeat is inevitable

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.