Nghĩa tiếng Việt của

carbon

Phiên âm Mỹ /ˈkɑɹbən/ BrE /ˈkɑːbən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "carbon" phát âm Mỹ /ˈkɑɹbən/ Anh /ˈkɑːbən/ — audio file: carbon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2583) Nên nhận biết ~B2
danh từ
(hoá học) cacbon
carbon dioxide — cacbon đioxyt, khí cacbonic
giấy than; bản sao bằng giấy than
(điện học) thỏi than (làm đèn cung lửa)
(ngành mỏ) kim cương đen (để khoan đá)
Chuyên ngành kinh tế
than
Chuyên ngành kỹ thuật
muội than
than
than cốc
Lĩnh vực: điện lạnh
điện cực than

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật