Nghĩa tiếng Việt của

carbon dating

Cụm từnoun phrase (uncountable; also radiocarbon dating)Biên soạn riêng

1. phương pháp định tuổi bằng carbon phóng xạ

Cấu trúc: use carbon dating to date a sample · carbon-dating results · radiocarbon dating of organic material

Researchers used carbon dating to estimate the age of the wooden tool.

Các nhà nghiên cứu dùng phương pháp định tuổi bằng carbon để ước tính tuổi của dụng cụ gỗ.

Carbon dating can help establish when organic remains were formed.

Phương pháp định tuổi bằng carbon có thể giúp xác định thời điểm hình thành di tích hữu cơ.

Lưu ý: Carbon dating là phương pháp ước tính tuổi của vật liệu từng sống bằng cách đo lượng carbon-14 còn lại sau khi sinh vật ngừng trao đổi carbon với môi trường. Phương pháp phù hợp với một số mẫu hữu cơ; nó không trực tiếp định tuổi mọi loại đá hay mọi hiện vật và kết quả thường cần được hiệu chuẩn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a chemical analysis used to determine the age of organic materials based on their content of the radioisotope carbon 14; believed to be reliable up to 40,000 years (Synonyms: radiocarbon dating, carbon-14 dating)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.