Nghĩa tiếng Việt của

carbon monoxide

Cụm từnoun phrase (uncountable; CO)Biên soạn riêng

1. carbon monoxide/khí carbon monoxide (CO)

Cấu trúc: carbon-monoxide poisoning · a carbon-monoxide detector · carbon monoxide from incomplete combustion

The alarm is designed to detect carbon monoxide in the home.

Thiết bị báo động được thiết kế để phát hiện carbon monoxide trong nhà.

A faulty heater can produce carbon monoxide when fuel burns incompletely.

Máy sưởi bị lỗi có thể tạo ra carbon monoxide khi nhiên liệu cháy không hoàn toàn.

Lưu ý: Carbon monoxide (CO) là khí độc, không màu, không mùi, thường sinh ra khi nhiên liệu chứa carbon cháy không hoàn toàn. Vì không thể nhận biết bằng mắt hoặc mũi, không dùng giác quan để phát hiện khí này; CO khác carbon dioxide (CO₂), khí có cấu tạo và đặc tính khác.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

carbon monoxide B2

noun

  1. an odorless very poisonous gas that is a product of incomplete combustion of carbon (Synonyms: carbon monoxide gas, CO)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.