Nghĩa tiếng Việt của

carbon dioxide

Cụm từnoun phrase (uncountable; CO₂)Biên soạn riêng

1. carbon dioxide/khí cacbonic (CO₂)

Cấu trúc: carbon dioxide emissions · release/absorb carbon dioxide · a carbon-dioxide level

Plants absorb carbon dioxide during photosynthesis.

Thực vật hấp thụ carbon dioxide trong quá trình quang hợp.

Burning fossil fuels releases carbon dioxide into the atmosphere.

Việc đốt nhiên liệu hóa thạch thải carbon dioxide vào khí quyển.

Lưu ý: Carbon dioxide (CO₂) là khí gồm một nguyên tử carbon và hai nguyên tử oxygen; con người và động vật thải ra khi hô hấp, còn quá trình đốt nhiên liệu cũng tạo ra khí này. CO₂ là khí nhà kính; khác với carbon monoxide (CO), vốn là khí độc sinh ra khi nhiên liệu cháy không hoàn toàn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

carbon dioxide B2

noun

  1. a heavy odorless colorless gas formed during respiration and by the decomposition of organic substances; absorbed from the air by plants in photosynthesis (Synonyms: CO2, carbonic acid gas)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.