Nghĩa tiếng Việt của
dating
Phiên âm Mỹ /ˈdeɪtɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dating" phát âm Mỹ /ˈdeɪtɪŋ/ — audio file: dating.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-gia hạn cho chịu
Chuyên ngành kỹ thuật
xác định tuổi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dating somebody; dating app; date → dating
Dễ nhầm
- dating can mean going out romantically or assigning a date/period to something
Mẫu câu giá trị
- “They started dating after meeting at a language class.” (Họ bắt đầu hẹn hò sau khi gặp nhau ở lớp ngoại ngữ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật