Nghĩa tiếng Việt của

camel

Phiên âm Mỹ /ˈkæməl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "camel" phát âm Mỹ /ˈkæməl/ — audio file: camel.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lạc đà
arabian camel — lạc đà một bướu
bactrian camel — lạc đà hai bướu
(kinh thánh) điều khó tin; điều khó chịu đựng được
it is the last straw that breaks the camel's back
(tục ngữ) già néo đứt dây
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
cầu phao nâng tàu
phao trục tàu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật