Nghĩa tiếng Việt của
camel
Phiên âm Mỹ /ˈkæməl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "camel" phát âm Mỹ /ˈkæməl/ — audio file: camel.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lạc đà
arabian camel — lạc đà một bướu
bactrian camel — lạc đà hai bướu
(kinh thánh) điều khó tin; điều khó chịu đựng được
it is the last straw that breaks the camel's back
(tục ngữ) già néo đứt dây
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
cầu phao nâng tàu
phao trục tàu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- camel caravan; camel’s hump; camel → desert mammal
Dễ nhầm
- a camel is a large desert animal with one or two humps; dromedary has one hump and Bactrian camel has two
Mẫu câu giá trị
- “The camel carried supplies across the desert.” (Con lạc đà chở hàng qua sa mạc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật