Nghĩa tiếng Việt của

call out

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. gọi to, nói vọng lại

He called out her name in the crowd.

Anh ấy gọi to tên cô ấy giữa đám đông.

2. (Mỹ) công khai chỉ trích, 'gọi tên' ai đó

She called out the company for misleading ads.

Cô ấy công khai lên án công ty vì quảng cáo gây hiểu lầm.

3. điều động, gọi lực lượng tới (cảnh sát, quân đội)

The mayor called out the National Guard.

Thị trưởng đã điều Vệ binh Quốc gia tới.

Lưu ý: Trong ngữ cảnh công đoàn: call the workers out (on strike) = kêu gọi công nhân đình công.

Mục từ điển mở (OVDP)

-chỉ thị
gọi (ai để làm gì)
gọi ra
ra lệnh

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

call-out

noun

  1. a challenge to a fight or duel

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.