Nghĩa tiếng Việt của

broken home

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. gia đình đổ vỡ (bố mẹ ly hôn, con cái chịu ảnh hưởng)

Cấu trúc: come from a broken home · children of broken homes

The novel follows a boy from a broken home.

Tiểu thuyết theo chân một cậu bé xuất thân từ gia đình đổ vỡ.

He says a broken home taught him independence.

Anh nói chính gia đình tan vỡ dạy anh tự lập.

Lưu ý: Cụm đặt sẵn khá cũ và đôi khi nặng nề; dùng thận trọng khi nói về người thật.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
gia đình tan nát vì bố mẹ ly dị nhau

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a family in which the parents have separated or divorced

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.