Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với broken?

“broken” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là damaged, injured, broke; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "broken" khác "damaged": cả hai gần nghĩa nhau ("bị gãy, bị vỡ"), nhưng "damaged" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "broken" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (3)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"broken" khác "damaged": cả hai gần nghĩa nhau ("bị gãy, bị vỡ"), nhưng "damaged" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "broken" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
damaged/ˈdæmədʒd/gần nhất về nghĩa
injured/ˈɪndʒɚd/học thuật/trung tính
broke/bɹoʊk/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “broken” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “damaged” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu