Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với broke?
“broke” có 4 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là bust, poor, broken; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "broke" khác "bust": cả hai gần nghĩa nhau ("khánh kiệt, túng quẫn, bần cùng"), nhưng "bust" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "broke" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (4)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"broke" khác "bust": cả hai gần nghĩa nhau ("khánh kiệt, túng quẫn, bần cùng"), nhưng "bust" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "broke" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| bust | /bʌst/ | gần nhất về nghĩa |
| poor | /puɹ/ | học thuật/trung tính |
| broken | /ˈbɹoʊkən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| broker | /ˈbɹoʊkɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “broke” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “bust” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The handle broke when I tried to open the old door.
Tay nắm bị gãy khi tôi cố mở cánh cửa cũ. - We need to consider the broke in this context.
Chúng ta cần xem xét broke trong bối cảnh này.