Nghĩa tiếng Việt của

chimney breast

Cụm từnoun phrase (countable; British English)Biên soạn riêng

1. phần tường nhô bao quanh lò sưởi/ống khói trong nhà

Cấu trúc: a chimney breast · build a fireplace into the chimney breast · remove/alter a chimney breast

A small fireplace was built into the chimney breast.

Một lò sưởi nhỏ được xây vào phần tường bao quanh ống khói.

They painted the chimney breast a darker colour than the other walls.

Họ sơn phần tường nhô quanh lò sưởi màu đậm hơn những bức tường khác.

Lưu ý: Chimney breast là phần tường bao quanh ống khói ở bên trong nhà, thường nhô vào phòng và có thể chứa lò sưởi. Đây là cách gọi Anh-Anh; đừng nhầm với mantelpiece, tức bệ hoặc kệ trang trí phía trên lò sưởi, hay chimney stack ở phần ống khói bên ngoài mái nhà.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. walls that project out from the wall of a room and surround the chimney base

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.