Nghĩa tiếng Việt của
emergency brake
1. phanh tay/phanh đỗ xe trên ô tô (Bắc Mỹ)
Cấu trúc: apply/release the emergency brake · set the emergency brake · the car’s emergency brake
Set the emergency brake before leaving the parked car.
Kéo phanh tay trước khi rời khỏi xe đang đỗ.
The mechanic adjusted the emergency brake during the inspection.
Thợ máy điều chỉnh phanh tay trong quá trình kiểm tra.
2. phanh khẩn cấp trên tàu
Cấu trúc: pull/use the train’s emergency brake · emergency-brake handle · stop a train with the emergency brake
A passenger pulled the emergency brake after seeing smoke in the carriage.
Một hành khách kéo phanh khẩn cấp sau khi thấy khói trong toa.
The train’s emergency brake brought it to a stop.
Phanh khẩn cấp khiến đoàn tàu dừng lại.
Lưu ý: Emergency brake có thể chỉ phanh tay/parking brake trên ô tô Bắc Mỹ, thường dùng giữ xe đứng yên, hoặc phanh khẩn cấp trên tàu để dừng khi có nguy hiểm. Vì tên gọi không luôn mô tả mục đích sử dụng thường ngày của phanh xe, hãy đọc ngữ cảnh và hướng dẫn phương tiện.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a brake operated by hand; usually operates by mechanical linkage (Synonyms: hand brake, emergency, parking brake)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.