Nghĩa tiếng Việt của

parking brake

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. phanh đỗ/phanh tay; cơ cấu dùng để giữ xe không tự di chuyển khi đỗ

Cấu trúc: apply/release the parking brake · an electronic parking brake · parking-brake warning light

Apply the parking brake before leaving the car.

Hãy kéo phanh đỗ trước khi rời khỏi xe.

A warning light indicates that the parking brake is still on.

Đèn cảnh báo cho biết phanh đỗ vẫn đang được bật.

Lưu ý: Parking brake là phanh giữ xe đứng yên khi đỗ; tiếng Anh Anh thường gọi handbrake, dù nhiều xe hiện đại dùng công tắc điện tử thay cần phanh tay. Đây là bộ phận khác với phanh chính dùng khi xe đang chạy.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a brake operated by hand; usually operates by mechanical linkage (Synonyms: hand brake, emergency, emergency brake)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.