Nghĩa tiếng Việt của

drum brake

Cụm từnoun phrase (countable; automotive)Biên soạn riêng

1. phanh tang trống

Cấu trúc: a rear drum brake · replace/adjust the drum brakes · drum-brake assembly

The mechanic replaced the worn shoes in the rear drum brake.

Thợ máy thay guốc phanh đã mòn trong phanh tang trống phía sau.

A drum brake slows the wheel when its shoes press against the drum.

Phanh tang trống làm bánh xe chậm lại khi guốc phanh ép vào trống.

Lưu ý: Drum brake là phanh trong đó guốc phanh ép vào mặt trong của một trống quay cùng bánh xe để tạo ma sát. Khác với disc brake, bộ phận ma sát của phanh đĩa là má phanh ép vào đĩa; nhiều xe dùng kết hợp hai kiểu ở các bánh khác nhau.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. hydraulic brake in which friction is applied to the inside of a spinning drum by the brake shoe

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.