Nghĩa tiếng Việt của

electric blanket

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. chăn điện, chăn có bộ phận làm nóng bằng điện

Cấu trúc: use/switch on an electric blanket · an electric blanket on the bed · electric blanket controls

She switched on the electric blanket before going to bed.

Cô bật chăn điện trước khi đi ngủ.

The instructions explain how to wash the electric blanket safely.

Hướng dẫn giải thích cách giặt chăn điện an toàn.

Lưu ý: Electric blanket là chăn có bộ phận làm nóng bằng điện; một số loại được đặt dưới ga giường, một số loại dùng phủ lên người. Cách sử dụng phải theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a blanket containing and electric heating element that can be controlled to the desired temperature by a rheostat

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
K — ý ( )
T — O (E)