Nghĩa tiếng Việt của

blank cheque

Cụm từnoun phrase (countable; British English)Biên soạn riêng

1. séc đã ký nhưng để trống số tiền

Cấu trúc: sign a blank cheque · write an amount on a blank cheque · a blank cheque fraud

Never sign a blank cheque and leave it with someone else.

Đừng bao giờ ký séc để trống rồi giao cho người khác.

The bank rejected the blank cheque because the amount had not been completed.

Ngân hàng từ chối tấm séc để trống vì số tiền chưa được điền.

2. quyền tự do rộng rãi, gần như không bị giới hạn (nghĩa bóng)

Cấu trúc: give somebody a blank cheque · a blank cheque to do something · refuse to give a blank cheque

The board gave the new director a blank cheque to reorganize the department.

Hội đồng trao cho giám đốc mới toàn quyền tái cơ cấu phòng ban.

Voters did not give the government a blank cheque to spend without review.

Cử tri không trao cho chính phủ quyền chi tiêu vô hạn mà không cần giám sát.

Lưu ý: Blank cheque (Anh-Mỹ: blank check) là tờ séc đã ký nhưng chưa ghi số tiền; nghĩa bóng là quyền tự do hành động hoặc sử dụng tiền mà không bị giới hạn rõ ràng. Nghĩa bóng thường đi với give somebody a blank cheque; đây là ẩn dụ, không phải giấy phép pháp lý thực sự.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a check that has been signed but with the amount payable left blank (Synonyms: blank check)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.