Nghĩa tiếng Việt của

black widow

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. nhện góa phụ đen (một số loài nhện thuộc chi Latrodectus)

Cấu trúc: a black widow spider · a black widow bite · identify a black widow

The field guide warns readers not to handle a black widow spider.

Sách hướng dẫn thực địa khuyên độc giả không chạm vào nhện góa phụ đen.

A black widow was found in the shed, so the area was checked by an expert.

Người ta phát hiện một con nhện góa phụ đen trong nhà kho nên chuyên gia đến kiểm tra khu vực.

Lưu ý: Black widow thường chỉ một số loài nhện độc thuộc chi Latrodectus; ở một số loài, con cái có thể ăn con đực sau khi giao phối, nhưng điều này không xảy ra trong mọi trường hợp. Nghĩa bóng đôi khi dùng để gán nhãn phụ nữ bị nghi giết bạn đời; đây là cách gọi giật gân, định kiến và cần tránh nếu không có căn cứ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. venomous New World spider; the female is black with an hourglass-shaped red mark on the underside of the abdomen (Synonyms: Latrodectus mactans)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.