Nghĩa tiếng Việt của
black comedy
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêng
1. hài đen, thể loại hài dùng chủ đề nghiêm trọng, đau buồn hoặc đáng sợ để tạo tiếng cười
Cấu trúc: a black comedy about · dark/black comedy
The film is a black comedy about office life.
Bộ phim là một tác phẩm hài đen về đời sống công sở.
Some viewers found the black comedy too unsettling.
Một số khán giả thấy chất hài đen quá bất an.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
hài kịch châm biếm những thói hư tật xấu
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- comedy that uses black humor
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.