Nghĩa tiếng Việt của
black sheep
1. người trong gia đình hoặc nhóm bị xem là khác biệt, gây rắc rối hoặc làm mất danh tiếng chung
Cấu trúc: the black sheep of the family · be regarded as the black sheep
He was considered the black sheep of the family for choosing a different career.
Anh bị xem là đứa khác biệt trong nhà vì chọn nghề khác mọi người.
She jokes that she is the black sheep among her very serious cousins.
Cô đùa rằng mình là người lạc quẻ giữa các anh chị em họ rất nghiêm túc.
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- sheep with a black coat
- a reckless and unprincipled reprobate (Synonyms: scapegrace)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.