Nghĩa tiếng Việt của

black magic

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. ma thuật đen (phép thuật dùng để làm hại người)

Cấu trúc: practise black magic · ward off black magic

The villagers blamed their bad luck on black magic.

Dân làng đổ lỗi xui xẻo của họ cho ma thuật đen.

Old stories describe kings who feared black magic.

Truyện cổ kể về những vị vua sợ ma thuật đen.

Lưu ý: Chủ yếu trong văn hóa dân gian và tin tức; đối lập white magic; giọng trung tính, không dùng đùa thông thường.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
trò phù phép, trò ma thuật

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the belief in magical spells that harness occult forces or evil spirits to produce unnatural effects in the world (Synonyms: sorcery, black art, necromancy)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.