Nghĩa tiếng Việt của
magic
Phiên âm Mỹ /ˈmædʒɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "magic" phát âm Mỹ /ˈmædʒɪk/ — audio file: magic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2592) Nên nhận biết ~B2
danh từ số nhiều
ma thuật, yêu thuật
ma lực
phép kỳ diệu, phép thần thông
tính từ+ (magical) /'mædʤikəl/
(thuộc) ma thuật, (thuộc) yêu thuật
có ma lực
có phép kỳ diệu, có phép thần thông, có phép thần diệu
Chuyên ngành kỹ thuật
ảo thuật
Lĩnh vực: điện lạnh
thần kỳ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- magic = phép thuật/ma thuật (n — "work like magic" (thần kỳ — idiom).
- magical (adj — như có phép: "a magical night"); magician (pháp sư ảo thuật).
- "magic touch" (bàn tay phù phép — khen tay nghề).
Dễ nhầm
- magic (phép — siêu nhiên/ẩn dụ) vs magical (adj — kỳ diệu) vs miracle (phép lạ — tôn giáo/thần kỳ thật).
- "there's no magic bullet" (không có viên đạn phép — không có giải pháp một phát ăn ngay — Task 2!).
Mẫu câu giá trị
- "The new railing worked like magic — no more slips." (Lan can mới thần kỳ — hết trượt.)
- "There's no magic bullet for night fatigue." (Không có phép màu nào chữa mệt đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật