Nghĩa tiếng Việt của

black hole

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. hố đen — vùng trong không gian có lực hấp dẫn mạnh đến mức ánh sáng cũng không thể thoát ra

Cấu trúc: a black hole in space · form/observe a black hole

The telescope detected a black hole near the centre of the galaxy.

Kính thiên văn phát hiện một hố đen gần trung tâm thiên hà.

Matter can be drawn towards a black hole.

Vật chất có thể bị hút về phía hố đen.

2. (nghĩa bóng) nơi hoặc tình trạng liên tục nuốt thời gian, tiền bạc hay thông tin mà ít thấy kết quả

Cấu trúc: a black hole for money/time · disappear into a black hole

Without clear controls, the project became a black hole for public funds.

Thiếu cơ chế kiểm soát rõ ràng, dự án trở thành nơi ngốn ngân sách công.

My request disappeared into a black hole after I submitted the form.

Yêu cầu của tôi như rơi vào hư không sau khi gửi biểu mẫu.

Lưu ý: Nghĩa thiên văn là thuật ngữ khoa học; nghĩa bóng thường hàm ý thứ gì đó tiêu tốn nguồn lực hoặc không nhận được phản hồi.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a region of space resulting from the collapse of a star; extremely high gravitational field

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.