Nghĩa tiếng Việt của
hole
Phiên âm Mỹ /hoʊl/ BrE /həʊl/
Transcript: từ "hole" phát âm Mỹ /hoʊl/ Anh /həʊl/ — audio file: hole.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1515) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
lỗ, lỗ thủng; lỗ trống; lỗ khoan
lỗ đáo; lỗ đặt bóng (trong một số trò chơi)
chỗ sâu, chỗ trũng (ở dòng suối); hố
hang (chuột, chồn...)
túp lều tồi tàn, nhà ổ chuột
(thể dục,thể thao) điểm thắng (khi đánh được quả gôn từ lỗ nọ sang lỗ kia)
(hàng không) lỗ trống (trong không khí)
(kỹ thuật) rỗ kim, rỗ tổ ong
khuyết điểm; thiếu sót, lỗ hổng (bóng)
we found holes in his argument — trong lý lẽ của anh ta chúng tôi thấy có những lỗ hổng (thiếu sót)
(từ lóng) tình thế khó xử, hoàn cảnh lúng túng
to out somebody in a hole — đẩy ai vào một tình thế khó xử
to be in a devil of a hole — ở trong một tình thế hết sức lúng túng khó khăn
a hole in one's coast
(nghĩa bóng) vết nhơ đối với thanh danh của mình
a man with a hole in his coat — người mà thanh danh không phải hoàn toàn không có vết
to make a hole in
(nghĩa bóng) gây một chỗ trống lớn (trong ngân quỹ...)
lấy ra một phần lớn (cái hì...)
to pick holes in
tìm khuyết điểm, bới lông tìm vết
a round peg in a square hole
a square peg in a round hole
nồi tròn vung méo, người đặt không đúng chỗ, người bố trí không thích hợp với công tác
ngoại động từ
đào lỗ, đục lỗ; chọc thủng, làm thủng
(thể dục,thể thao) để vào lỗ, đánh vào lỗ
đào (hầm), khoan (giếng)
nội động từ
thủng
(thể dục,thể thao) đánh bóng vào lỗ (đánh gôn)
(ngành mỏ) đào hầm thông (từ hầm này sang hầm khác)
nấp trốn trong hang (thú vật)
Chuyên ngành kỹ thuật
cái lỗ
đào lỗ
đục lỗ
giếng khoan
hầm lò nhỏ
hố
hốc
khoan lỗ
khoan lỗ mìn
khoét lỗ
lỗ
lỗ khoan
lô mìn
lỗ mìn
lỗ thủng
Lĩnh vực: vật lý
ống ngắm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hole = lỗ/hố: "a hole in the road" (ổ gà!), "dig a hole".
- be in a hole (bế tắc — informal); "dig yourself into a hole" (tự đào hố chôn mình — nghĩa nợ nần/lý lẽ).
- holey (lỗ chỗ — adj informal) ≠ holy (thiêng — homophone!); pothole (ổ gà lớn).
Dễ nhầm
- hole (lỗ xuyên/rỗng) vs cavity (khoang rỗng — răng/y học) vs pit (hố lớn — mỏ).
- "black hole" (hố đen — thiên văn; tài chính: "a budget black hole").
Mẫu câu giá trị
- "Potholes in the ring road doubled tyre bills." (ổ gà trên đường vành đai làm tăng gấp đôi tiền lốp).
- "Audits exposed a budget black hole of $2m." (kiểm toán phơi bày hố ngân sách hai triệu đô).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật