Nghĩa tiếng Việt của
black flag
1. cờ đen báo hiệu tay đua phải dừng/rời cuộc đua (đua xe)
Cấu trúc: show/wave the black flag · receive a black flag · the black flag is shown to a driver
Officials showed the black flag after the driver ignored two warnings.
Ban tổ chức phất cờ đen sau khi tay đua phớt lờ hai cảnh báo.
A black flag sent the car back to the pits.
Cờ đen buộc chiếc xe quay về khu vực kỹ thuật.
2. cờ đen, thường gắn với hình ảnh hải tặc
Cấu trúc: a pirate’s black flag · fly/raise a black flag · a black flag with a skull
The museum displayed a black flag with a skull and crossbones.
Bảo tàng trưng bày một lá cờ đen có hình đầu lâu và xương chéo.
In the story, the ship raised a black flag before approaching the harbour.
Trong câu chuyện, con tàu kéo cờ đen lên trước khi tiến vào cảng.
Lưu ý: Black flag có nhiều cách dùng theo ngữ cảnh: trong đua xe, cờ đen báo cho tay đua phải rời đường đua hoặc dừng theo quy định; trong hình ảnh hải tặc, lá cờ đen thường gắn với đầu lâu và xương chéo. Không phải mọi lá cờ đen đều mang cùng một biểu tượng hay thông điệp.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a flag usually bearing a white skull and crossbones on a black background; indicates a pirate ship (Synonyms: pirate flag, Jolly Roger, blackjack)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.