Nghĩa tiếng Việt của

black economy

Cụm từnoun phrase (singular; British English)Biên soạn riêng

1. nền kinh tế ngầm; hoạt động kinh tế không khai báo

Cấu trúc: the black economy · work in the black economy · reduce/measure the black economy

The report estimates how much tax is lost through the black economy.

Báo cáo ước tính số thuế thất thu do nền kinh tế ngầm.

Some businesses moved into the formal economy after the rules were simplified.

Một số doanh nghiệp chuyển sang nền kinh tế chính thức sau khi quy định được đơn giản hóa.

Lưu ý: Black economy là hoạt động kinh tế không được khai báo đầy đủ với cơ quan có thẩm quyền, thường nhằm tránh thuế hoặc quy định; tiếng Anh-Mỹ thường dùng underground economy. Khái niệm này rộng hơn black market, vốn nhấn mạnh việc mua bán hàng hóa/dịch vụ bất hợp pháp.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a hidden sector of the economy where private cash transactions go unreported
    "no one knows how large the black economy really is"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.