Nghĩa tiếng Việt của

black diamond

Cụm từnoun phrase (countable; skiing)Biên soạn riêng

1. đường trượt tuyết được đánh dấu là khó hoặc rất khó, theo hệ ký hiệu của một số khu trượt tuyết Bắc Mỹ

Cấu trúc: a black-diamond run/trail · ski a black diamond · double black diamond

The instructor recommended an easier trail before we tried a black-diamond run.

Huấn luyện viên khuyên chúng tôi thử đường dễ hơn trước khi xuống đường trượt rất khó.

A fresh snowfall made the black diamond more challenging.

Lớp tuyết mới khiến đường trượt được đánh dấu black diamond khó hơn.

Lưu ý: Black diamond là ký hiệu trên bản đồ trượt tuyết ở Bắc Mỹ để đánh dấu đường trượt rất khó; ký hiệu và mức độ phân loại có thể khác giữa các khu nghỉ dưỡng. Không suy ra độ khó chỉ từ màu ở nơi chưa biết quy ước.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an inferior dark diamond used in industry for drilling and polishing (Synonyms: carbonado)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.