Nghĩa tiếng Việt của
diamond
Phiên âm Mỹ /ˈdaɪmənd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "diamond" phát âm Mỹ /ˈdaɪmənd/ — audio file: diamond.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
kim cương
black diamond — kim cương đen; than đá
rough diamond — kim cương chưa mài; (nghĩa bóng) người căn bản tốt nhưng cục mịch
vật lóng lánh, điểm lóng lánh (như kim cương)
dao cắt kính ((thường) glazier's diamond, cutting diamond)
hình thoi
diamond panes — cửa kính hình thoi
(số nhiều) hoa rô
the six of diamonds — lá bài sáu rô
(ngành in) cỡ bốn (chữ)
(Mỹ) sân bóng chày
diamond cut diamond
mạt cưa mướp đắng, vỏ quít dày móng tay nhọn, kẻ cắp bà già gặp nhau
tính từ
bằng kim cương; nạm kim cương
hình thoi
ngoại động từ
nạm kim cương; trang sức bằng kim cương
to diamond oneself — đeo kim cương
Chuyên ngành kinh tế
hình hột xoàn
Chuyên ngành kỹ thuật
đường giao chéo
hình thoi
kim cương
quân rô (bài)
quân vuông
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- diamond ring; diamond mine; diamond-shaped
Dễ nhầm
- diamond is a very hard precious stone or a four-sided shape; a square has four equal right angles
Mẫu câu giá trị
- “The ring has a small diamond in the centre.” (Chiếc nhẫn có một viên kim cương nhỏ ở giữa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật