Nghĩa tiếng Việt của

bird of prey

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêng

1. chim săn mồi, loài chim bắt động vật khác làm thức ăn bằng móng vuốt và mỏ khỏe

Cấu trúc: a bird of prey hunts · birds of prey such as eagles

A bird of prey circled above the field.

Một con chim săn mồi lượn vòng trên cánh đồng.

The rescue centre cares for injured birds of prey.

Trung tâm cứu hộ chăm sóc các loài chim săn mồi bị thương.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
chim săn mồi

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. any of numerous carnivorous birds that hunt and kill other animals (Synonyms: raptor, raptorial bird)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.