Nghĩa tiếng Việt của

weaver bird

Cụm từnoun phrase (countable; also weaver)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “weaver-bird”.

1. chim thợ dệt: tên gọi chung cho các loài chim thường đan vật liệu thực vật thành tổ

Cấu trúc: a weaver bird's nest · a colony of weaver birds · weave a nest

A weaver bird carried strips of grass to its nest.

Một con chim thợ dệt mang những dải cỏ về tổ.

The guide showed us a hanging nest built by a weaver bird.

Hướng dẫn viên chỉ cho chúng tôi chiếc tổ treo do chim thợ dệt xây.

Lưu ý: Weaver bird là tên gọi chung cho một nhóm chim, nhiều loài nổi tiếng với tổ được đan từ cỏ, lá hoặc sợi thực vật. Không phải mọi loài đều xây cùng một kiểu tổ; động từ weave nhấn vào cách các vật liệu được luồn/đan vào nhau.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

weaverbird

noun

  1. finch-like African and Asian colonial birds noted for their elaborately woven nests (Synonyms: weaver, weaver finch)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.