Nghĩa tiếng Việt của
bird dog
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “bird-dog”.
1. chó săn chuyên chỉ chỗ chim; (bóng) người dò tìm tài năng, khách hàng
The bird dog pointed at the pheasant.
Con chó săn chỉ tư thế về gà lôi.
He works as a bird dog for recruiters.
Anh làm "chó chỉ chỗ" cho headhunter — dò ứng viên.
Lưu ý: Nghĩa bóng Mỹ: người săm soi nguồn lực cho người khác.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
chó săn chim
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a gun dog trained to locate or retrieve birds
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.