Nghĩa tiếng Việt của

big shot

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. (thân mật, đôi khi châm biếm) người có quyền lực, địa vị hoặc tự cho mình là quan trọng

Cấu trúc: a big shot in something · act/think like a big shot

He became a big shot in the finance industry at a young age.

Anh ấy sớm trở thành nhân vật có thế lực trong ngành tài chính.

The new director arrived acting like a big shot.

Vị giám đốc mới đến với vẻ ta đây là người quan trọng.

Lưu ý: Sắc thái phụ thuộc giọng điệu: có thể khen người thành đạt, nhưng thường gợi sự tự phụ hoặc mỉa mai.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an important influential person (Synonyms: big gun, big wheel, big cheese, big deal, big enchilada, big fish)
    "he thinks he's a big shot"
    "she's a big deal in local politics"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.