Nghĩa tiếng Việt của
betty
Phiên âm Mỹ /bˈɛti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "betty" phát âm Mỹ /bˈɛti/ — audio file: betty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
-xà beng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
thanh đỡ khuôn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Betty is a given name, often short for Elizabeth
Dễ nhầm
- Capitalize Betty as a proper name
Mẫu câu giá trị
- “Betty left a note beside the kettle.” (Betty để lại mẩu giấy cạnh ấm nước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật