Nghĩa tiếng Việt của
beta
Phiên âm Mỹ /ˈbeɪtə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "beta" phát âm Mỹ /ˈbeɪtə/ — audio file: beta.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
Bêta (chữ cái Hy lạp)
beta plus
hơn loại hai một ít
beta minus
kém loại hai một ít
Chuyên ngành kinh tế
hạng hai
hệ số bêta
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
bêta- bêta (β); sao bêta của một chòm sao
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- beta version; beta testing; beta → second Greek letter
Dễ nhầm
- beta is the second letter of the Greek alphabet and a preliminary software version; alpha is often used for an earlier test stage
Mẫu câu giá trị
- “The team released a beta version of the app.” (Nhóm phát hành phiên bản beta của ứng dụng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật