Nghĩa tiếng Việt của
wager
Phiên âm Mỹ /ˈweɪdʒɚ/ BrE /ˈweɪdʒə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wager" phát âm Mỹ /ˈweɪdʒɚ/ Anh /ˈweɪdʒə/ — audio file: wager.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự đánh cuộc
to lay (make) a wager — đánh cuộc
động từ
đánh cuộc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- make a wager; wager money; wager that something will happen
Dễ nhầm
- a wager is a bet; as a verb, wager means risk money or something valuable on an uncertain result
Mẫu câu giá trị
- “He placed a small wager on the race.” (Anh đặt một khoản cược nhỏ cho cuộc đua.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật