Nghĩa tiếng Việt của
betting
Phiên âm Mỹ /ˈbɛtɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "betting" phát âm Mỹ /ˈbɛtɪŋ/ — audio file: betting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- sự đánh cuộc
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
sự đánh cuộc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sports betting; betting on a result; bet → betting
Dễ nhầm
- betting is risking money on the outcome of an event; gambling is a broader activity
Mẫu câu giá trị
- “The law restricts betting on certain events.” (Luật hạn chế cá cược một số sự kiện.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật