Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với bet?
“bet” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là wager, gamble; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. bet là cược (tiền) vào kết quả; wager trang trọng; gamble là cờ bạc nói chung (đỏ đen). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
bet là cược (tiền) vào kết quả; wager trang trọng; gamble là cờ bạc nói chung (đỏ đen).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| wager | /ˈweɪdʒɚ/ | gần nhất về nghĩa |
| gamble | /ˈɡæmbəl/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “bet” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “wager” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- I bet you will win.
Tôi cược là bạn sẽ thắng. - Never bet more than you can lose.
Đừng cược quá số tiền chịu mất. - to lay (make) a bet
đánh cuộc