Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với beside?
“beside” có 7 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là moreover, besides, also; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "beside" khác "moreover": cả hai gần nghĩa nhau ("bên, bên cạnh"), nhưng "moreover" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "beside" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (7)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"beside" khác "moreover": cả hai gần nghĩa nhau ("bên, bên cạnh"), nhưng "moreover" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "beside" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| moreover | /mɔˈɹoʊvɚ/ | gần nhất về nghĩa |
| besides | /bɪˈsaɪdz/ | học thuật/trung tính |
| also | /ˈɔlsoʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| either | /ˈiðɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| therefore | /ˈðɛɹˌfɔɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| then | /ðɛn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| elsewhere | /ˈɛlˌswɛɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “beside” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “moreover” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- my work is poor beside yours
bài của tôi so với của anh thì kém hơn - beside the mark (point, question)
xa đích; không có liên quan gì đến vấn đề, ngoài vấn đề - to be beside soneself with joy
mừng quýnh lên