Nghĩa tiếng Việt của
bell pull
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “bell-pull”.
1. dây kéo chuông (nhà cổ)
The manor still has its original bell pull.
Dinh thự còn nguyên dây chuông gốc.
Pull the bell pull twice for service.
Kéo dây chuông hai lần để gọi phục vụ.
Lưu ý: Đồ vật thời Victoria; khác "doorbell" (chuông cửa hiện đại).
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
dây chuông
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
bellpull
noun
- a handle or cord that is pulled to ring a doorbell or a servant's bell etc.
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.