Nghĩa tiếng Việt của
bell jar
1. chụp/bình thủy tinh hình chuông dùng trong thí nghiệm
Cấu trúc: under a bell jar · cover something with a bell jar · a glass bell jar
The scientist placed the plant under a bell jar for the experiment.
Nhà khoa học đặt cây dưới chụp thủy tinh để làm thí nghiệm.
Dust gathered on the bell jar covering the delicate instrument.
Bụi bám trên chiếc chụp thủy tinh che dụng cụ tinh xảo.
Lưu ý: Bell jar là bình/chụp thủy tinh hình chuông dùng để che mẫu vật hoặc thiết bị thí nghiệm; trong thí nghiệm, nó có thể được đặt trên đế để tạo một khoang kín. Cụm này cũng xuất hiện trong văn học như nhan đề riêng, nhưng nghĩa từ vựng cơ bản là vật dụng thủy tinh.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a bell-shaped glass cover used to protect and display delicate objects or to cover scientific apparatus or to contain gases (Synonyms: bell glass)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.