Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với before (kèm trái nghĩa)?
“before” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là previously, prior; trái nghĩa thường gặp: after. before là trước (thời gian); earlier là sớm hơn; prior trang trọng (trước đó); ago là cách đây. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
before là trước (thời gian); earlier là sớm hơn; prior trang trọng (trước đó); ago là cách đây.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| previously | /ˈpɹiviəsli/ | gần nhất về nghĩa |
| prior | /ˈpɹaɪɚ/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “before” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “previously” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Come before noon.
Đến trước buổi trưa. - I have seen it before.
Tôi đã thấy nó trước đây. - to go before
đi trước