Nghĩa tiếng Việt của
beauty
Phiên âm Mỹ /ˈbjuti/
Transcript: từ "beauty" phát âm Mỹ /ˈbjuti/ — audio file: beauty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1922) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
vẻ đẹp, sắc đẹp, nhan sắc
cái đẹp, cái hay
the beauty of the story — cái hay của câu chuyện
người đẹp, vật đẹp
look at this rose, isn't it a beauty! — nhìn bông hoa hồng này mà xem, thật là đẹp!
beauty is but skin deep
nhan sắc chỉ là bề ngoài
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- beauty OF something (vẻ đẹp của: "the beauty of the system is its simplicity" — hình ảnh khen thiết kế!).
- beautiful (adj — đẹp: "beautifully simple"); beautify (làm đẹp — đô thị).
- "beauty sleep" (giấc đẹp — informal); beauty spot (điểm đẹp/ ruồi nhỏ — cả hai nghĩa!).
Dễ nhầm
- beauty (vẻ đẹp) vs attractiveness (sức hấp dẫn — đã gặp attractive) vs grace (duyên — điệu).
- "beauty is in the eye of the beholder" (cái đẹp tuỳ mắt người xem — thành ngữ nghị luận).
Mẫu câu giá trị
- "The beauty of the tide chart is that it fits a pocket." (Vẻ đẹp của bảng con nước là vừa lòng túi.)
- "Mangroves add beauty and safety to the quay." (Rừng ngập mặn thêm đẹp và an toàn cho bến.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật